electric car

Học thuật
Thân thiện
electric car

A family charges their electric car at a public charging station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô chạy bằng điện: Một loại phương tiện giao thông sử dụng một hoặc nhiều động cơ điện để tạo ra lực đẩy, thay vì sử dụng động cơ đốt trong chạy bằng xăng hoặc dầu. Năng lượng được lưu trữ trong pin có thể sạc lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many people are switching to an electric car to reduce their carbon footprint. (Nhiều người đang chuyển sang sử dụng xe ô tô điện để giảm lượng khí thải carbon.)
    • The government offers tax incentives for buyers of a new electric car. (Chính phủ cung cấp các ưu đãi về thuế cho người mua xe ô tô điện mới.)
    • Charging an electric car at home is convenient and often cheaper than refueling with gasoline. (Sạc xe ô tô điện tại nhà rất tiện lợi thường rẻ hơn so với đổ xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rise of the electric car": Sự phát triển trở nên phổ biến của xe ô tô điện.
    • The rise of the electric car is transforming the automotive industry. (Sự trỗi dậy của xe ô tô điện đang biến đổi ngành công nghiệp ô tô.)
  • Khi nói về việc sở hữu hoặc vận hành, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về công nghệ, môi trường chính sách.
    • The infrastructure for supporting the widespread use of the electric car is still being developed. (Cơ sở hạ tầng để hỗ trợ việc sử dụng rộng rãi xe ô tô điện vẫn đang được phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric vehicle (EV) (n): Xe điện. Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm xe ô tô điện, xe tải điện, xe buýt điện các phương tiện chạy điện khác.
  • Battery electric vehicle (BEV) (n): Xe điện chạy hoàn toàn bằng pin. Loại xe điện chỉ sử dụng pin để cung cấp năng lượng cho động cơ điện, không động cơ đốt trong.
  • Plug-in hybrid electric vehicle (PHEV) (n): Xe điện lai sạc ngoài. Loại xe kết hợp giữa động cơ điện (có thể sạc từ nguồn điện bên ngoài) động cơ đốt trong.
Từ đồng nghĩa
  • Electric automobile (n): Ô tô điện. (Từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật).
  • EV (n): Xe điện. (Từ viết tắt thông dụng của "electric vehicle").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ "electric car". Các phrasal verbs thường liên quan đến hành động "charge" (sạc) hoặc "drive" (lái) đối với xe.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ "electric car".)

electric car

A family charges their electric car at a public charging station.

Noun
  1. giống electric automobile

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống